túc trái tiền oan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nợ nần, oán thù từ kiếp trước để lại: "Túc trái tiền oan" là một khái niệm trong tín ngưỡng dân gian và Phật giáo, chỉ những món nợ (có thể là tiền bạc, tình cảm) và những oán hận, mâu thuẫn đã gây ra từ kiếp trước, chưa được giải quyết và vẫn còn ảnh hưởng đến kiếp sống hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người ta tin rằng những khó khăn trong hôn nhân của cô ấy là do túc trái tiền oan từ kiếp trước. (Người ta tin rằng những khó khăn trong hôn nhân của cô ấy là do nợ nần, oán thù từ kiếp trước để lại.)
- Ông thầy bói nói gia đình họ đang gánh chịu túc trái tiền oan nên mới liên tiếp gặp họa. (Ông thầy bói nói gia đình họ đang gánh chịu nợ nần, oán thù từ kiếp trước nên mới liên tiếp gặp tai họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mang túc trái tiền oan": mang trong mình nghiệp nợ từ kiếp trước.
- Đứa trẻ sinh ra đã ốm yếu, có người bảo là do nó mang túc trái tiền oan. (Đứa trẻ sinh ra đã ốm yếu, có người nói là do nó mang trong mình nghiệp nợ từ kiếp trước.)
"trả túc trái tiền oan": trả món nợ từ kiếp trước.
- Bà cụ sống khổ hạnh, coi như là một cách để trả túc trái tiền oan. (Bà cụ sống khổ hạnh, coi như là một cách để trả món nợ từ kiếp trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Nghiệp chướng (danh từ): Hậu quả xấu do những hành động (thân, khẩu, ý) từ quá khứ (kiếp này hoặc kiếp trước) gây ra, dẫn đến khổ đau trong hiện tại. (Nghĩa rộng hơn và thường dùng trong đạo Phật).
- Oan gia trái chủ (danh từ): Chỉ những người có mối thù oán, nợ nần với mình từ kiếp trước, nay gặp lại trong kiếp này. (Thường nhấn mạnh đến đối tượng cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Nợ kiếp trước: Món nợ từ kiếp sống trước đây.
- Oán nghiệp: Nghiệp báo do thù oán, hận thù gây ra.
Thành ngữ liên quan
- "Tiền oan nghiệp chướng": Thường dùng để than thở về một sự việc không may, khó khăn bất ngờ xảy đến, như thể là quả báo từ kiếp trước.
- Đang đi đường bị xe đụng, đúng là tiền oan nghiệp chướng! (Đang đi đường bị xe đụng, đúng là oan nghiệp từ kiếp trước!)
- Nợ nần, oán thù từ kiếp trước để lại